Cổ Tức
CẬP NHẬT VỀ
CỔ TỨC
Cập nhật thông tin mới nhất về việc điều chỉnh cổ tức trong thời gian tới.
Bắt Đầu Giao Dịch
Việc Điều Chỉnh Cổ Tức
Được Vận Hành Như Thế Nào?
Điều Chỉnh Cổ Tức Sắp Tới
| SẢN PHẨM | LOẠI TIỀN TỆ | MUA | BÁN | NGÀY KHÔNG HƯỞNG CỔ TỨC |
|---|---|---|---|---|
|
NAS100
(US Nasdaq 100 Index)
|
USD | 0.1367 | -0.2553 | 6/9/2026 |
|
SP500
(US S&P 500 Index)
|
USD | 0.1817 | -0.3400 | 6/9/2026 |
|
AUS200
(Australia 200 Index)
|
AUD | 0.0387 | -0.0714 | 6/9/2026 |
|
HK50
(Hong Kong 50 Index)
|
HKD | 5.0908 | -9.5300 | 6/9/2026 |
|
US30
(US Wall Street 30 Index)
|
USD | 5.4715 | -10.2439 | 6/10/2026 |
|
SP500
(US S&P 500 Index)
|
USD | 0.1359 | -0.2541 | 6/10/2026 |
|
HK50
(Hong Kong 50 Index)
|
HKD | 15.0527 | -28.1785 | 6/10/2026 |
|
UK100
(UK FTSE 100 Index)
|
GBP | 0.5988 | -1.1205 | 6/11/2026 |
|
FRA40
(France CAC 40 Index)
|
EUR | 2.4782 | -4.6391 | 6/11/2026 |
|
US30
(US Wall Street 30 Index)
|
USD | 1.9260 | -3.6058 | 6/11/2026 |
|
SP500
(US S&P 500 Index)
|
USD | 0.0608 | -0.1137 | 6/11/2026 |
|
AUS200
(Australia 200 Index)
|
AUD | 0.0190 | -0.0363 | 6/11/2026 |
|
HK50
(Hong Kong 50 Index)
|
HKD | 15.2889 | -28.6201 | 6/11/2026 |
|
NAS100
(US Nasdaq 100 Index)
|
USD | 0.6486 | -1.2136 | 6/12/2026 |
|
SP500
(US S&P 500 Index)
|
USD | 0.2575 | -0.4816 | 6/12/2026 |
|
AUS200
(Australia 200 Index)
|
AUD | 0.4685 | -0.8397 | 6/12/2026 |
|
HK50
(Hong Kong 50 Index)
|
HKD | 3.8560 | -6.9115 | 6/12/2026 |
|
HOG
(Harley-Davidson Inc)
|
USD | 0.1856 | -0.1894 | 6/8/2026 |
|
GOOG
(Alphabet Inc)
|
USD | 0.2178 | -0.2222 | 6/8/2026 |
|
CME
(CME Group Inc)
|
USD | 1.2870 | -1.3130 | 6/9/2026 |
|
HPQ
(HP Inc)
|
USD | 0.2970 | -0.3030 | 6/10/2026 |
|
OXY
(Occidental Petroleum Corp)
|
USD | 0.2574 | -0.2626 | 6/10/2026 |
|
TRV
(Travelers Cos Inc/The)
|
USD | 1.2375 | -1.2625 | 6/10/2026 |
|
TSM
(Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd)
|
USD | 0.9455 | -0.9646 | 6/11/2026 |
|
BABA
(Alibaba Group Holding Ltd)
|
USD | 1.0395 | -1.0605 | 6/11/2026 |
|
386
(China Petroleum & Chemical Corp)
|
HKD | 0.1109 | -0.1131 | 6/8/2026 |
|
6098
(Country Garden Services Holdings Co Ltd)
|
HKD | 0.4138 | -0.4222 | 6/8/2026 |
|
2899
(Zijin Mining Group Co Ltd)
|
HKD | 0.3762 | -0.3838 | 6/9/2026 |
|
2319
(China Mengniu Dairy Co Ltd)
|
HKD | 0.5148 | -0.5252 | 6/9/2026 |
|
6186
(China Feihe Ltd)
|
HKD | 0.1277 | -0.1303 | 6/9/2026 |
|
322
(Tingyi Cayman Islands Holding Corp)
|
HKD | 0.3952 | -0.4032 | 6/10/2026 |
|
836
(China Resources Power Holdings Co Ltd)
|
HKD | 0.7633 | -0.7787 | 6/10/2026 |
|
9988
(Alibaba Group Holding Ltd)
|
HKD | 0.1299 | -0.1326 | 6/10/2026 |
|
883
(CNOOC Ltd)
|
HKD | 0.5445 | -0.5555 | 6/11/2026 |
|
1211
(BYD Co Ltd)
|
HKD | 0.3544 | -0.3616 | 6/11/2026 |
|
823
(Link REIT)
|
HKD | 1.2546 | -1.2800 | 6/11/2026 |
|
285
(BYD Electronic International Co Ltd)
|
HKD | 0.1544 | -0.1576 | 6/11/2026 |
|
175
(Geely Automobile Holdings Ltd)
|
HKD | 0.4950 | -0.5050 | 6/12/2026 |
|
2601
(China Pacific Insurance Group Co Ltd)
|
HKD | 1.1385 | -1.1615 | 6/12/2026 |
Lưu Ý Quan Trọng:
- Ngày không hưởng cổ tức là ngày then chốt để đủ điều kiện nhận cổ tức. Các vị thế mở sau ngày này sẽ không được nhận cổ tức.
- Hãy kiểm tra các vị thế đang mở của bạn trước ngày không hưởng cổ tức để quản lý các điều chỉnh về cổ tức có thể phát sinh.
- Các chỉ số chứng khoán sẽ không có ngày không hưởng cổ tức cố định. Khi một cổ phiếu thành phần trong chỉ số chi trả cổ tức và điều này gây ảnh hưởng đến giá chỉ số, D Prime sẽ áp dụng điều chỉnh cổ tức và thu mức phí xử lý 1%. Mức điều chỉnh chính xác được xác định bởi các tham số do nhà cung cấp thanh khoản của D Prime thiết lập và có thể thay đổi nếu các tham số này thay đổi.
D Prime
1p trước
Tài khoản của bạn đã được tạo thành công!
Bắt Đầu Giao Dịch
Cùng D Prime
1
Đăng ký
Điền các thông tin của bạn để đăng ký tài khoản.
2
Mở một tài khoản thực
Sau khi đã xác minh, hãy mở một tài khoản thực và nạp vốn.
3
Bắt đầu giao dịch
Tải xuống nền tảng bạn yêu thích để bắt đầu giao dịch ngay!